肢障 zhī zhàng · chi chướng Hán Việt: chi chướng · Pinyin: zhī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 障 (chướng)Pinyinzhī zhàngHán Việtchi chướngCấu tạo肢 + 障 · chi + chướng nghĩa thành phần: chi + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肢体障碍,指肢体残疾。