肢骨
chi cốt
Hán Việt: chi cốt
Tổng quan
tay chân; chi cốt
手、足四肢的骨骼。如:「他肢骨疼痛得寸步難行。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xương tứ chi
- VietPhrases tay chân
- Biên soạn 肢骨 hīgǔ n. bones of one's limbs
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手、足四肢的骨骼。如:「他肢骨疼痛得寸步難行。」
Eng
- Cihui 肢骨 hīgǔ n. bones of one's limbs