肢骨

chi cốt

Hán Việt: chi cốt

Tổng quan

tay chân; chi cốt。手、足四肢的骨骼。

Cấu tạo: (chi) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay chân; chi cốt。手、足四肢的骨骼。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手、足四肢的骨骼。如:「他肢骨疼痛得寸步難行。」

Eng

  • Cihui 肢骨 hīgǔ n. bones of one's limbs