肢骸 zhī hái · chi hài Hán Việt: chi hài · Pinyin: zhī hái Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 骸 (hài)Pinyinzhī háiHán Việtchi hàiCấu tạo肢 + 骸 · chi + hài nghĩa thành phần: chi + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肢体骸骨。Tân Hoa Tự Điển 1.肢体骸骨。