膚使 fū shǐ · phu sử Hán Việt: phu sử · Pinyin: fū shǐ Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 使 (sử)Pinyinfū shǐHán Việtphu sửCấu tạo膚 + 使 · phu + sử nghĩa thành phần: phu + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指能圆满完成使命的使者。Tân Hoa Tự Điển 1.指能圆满完成使命的使者。