膚公

fū gōng phu công

Hán Việt: phu công · Pinyin: fū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"肤功"; 大功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肤功"。 2.大功。

Eng

  • Cihui 膚公 ūgōng n. great achievements