膚功 fū gōng · phu công Hán Việt: phu công · Pinyin: fū gōng Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 功 (công)Pinyinfū gōngHán Việtphu côngCấu tạo膚 + 功 · phu + công nghĩa thành phần: phu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"肤公"。