膚孱 fū càn · phu sàn Hán Việt: phu sàn · Pinyin: fū càn Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 孱 (sàn)Pinyinfū cànHán Việtphu sànCấu tạo膚 + 孱 · phu + sàn nghĩa thành phần: phu + sàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅陋;不扎实。Tân Hoa Tự Điển 1.浅陋;不扎实。