膚引

fū yǐn phu dẫn

Hán Việt: phu dẫn · Pinyin: fū yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅近的援引。指引书不当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅近的援引。指引书不当。