膚敏 fū mǐn · phu mẫn Hán Việt: phu mẫn · Pinyin: fū mǐn Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 敏 (mẫn)Pinyinfū mǐnHán Việtphu mẫnCấu tạo膚 + 敏 · phu + mẫn nghĩa thành phần: phu + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优美敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.优美敏捷。