膚末

fū mò phu mạt

Hán Việt: phu mạt · Pinyin: fū mò

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指肤浅的见解或事物的次要部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指肤浅的见解或事物的次要部分。