膚札

fū zhá phu trát

Hán Việt: phu trát · Pinyin: fū zhá

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (trát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文身﹐在皮肤上刺出各种图形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文身﹐在皮肤上刺出各种图形。