膚浸

fū jìn phu tẩm

Hán Việt: phu tẩm · Pinyin: fū jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肤受。犹言谗言中伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肤受。犹言谗言中伤。