膚煅 phu đoán Hán Việt: phu đoán Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 煅 (đoán)Hán Việtphu đoánCấu tạo膚 + 煅 · phu + đoán nghĩa thành phần: phu + đoán