膚理 fū lǐ · phu lí Hán Việt: phu lí · Pinyin: fū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 理 (lí)Pinyinfū lǐHán Việtphu líCấu tạo膚 + 理 · phu + lí nghĩa thành phần: phu + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮肤的纹理; 指肌体的表面; 指物体表面的纹理。Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤的纹理。 2.指肌体的表面。 3.指物体表面的纹理。