膚瑣 fū suǒ · phu tỏa Hán Việt: phu tỏa · Pinyin: fū suǒ Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 瑣 (tỏa)Pinyinfū suǒHán Việtphu tỏaCấu tạo膚 + 瑣 · phu + tỏa nghĩa thành phần: phu + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肤浅琐碎。Tân Hoa Tự Điển 1.肤浅琐碎。