膚知 fū zhī · phu tri Hán Việt: phu tri · Pinyin: fū zhī Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 知 (tri)Pinyinfū zhīHán Việtphu triCấu tạo膚 + 知 · phu + tri nghĩa thành phần: phu + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肤浅的见闻。Tân Hoa Tự Điển 1.肤浅的见闻。