膚立

fū lì phu lập

Hán Việt: phu lập · Pinyin: fū lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹立足。谓尚能站住脚; 谓极其肤浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹立足。谓尚能站住脚。 2.谓极其肤浅。