膚脆

fū cuì phu thúy

Hán Việt: phu thúy · Pinyin: fū cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓肌体很不结实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓肌体很不结实。