膚腠

fū còu phu thấu

Hán Việt: phu thấu · Pinyin: fū còu

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"肤凑"; 指肌肤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肤凑"。 2.指肌肤。