膚腴

fū yú phu du

Hán Việt: phu du · Pinyin: fū yú

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肌肤丰满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肌肤丰满。