膚詞 fū cí · phu từ Hán Việt: phu từ · Pinyin: fū cí Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 詞 (từ)Pinyinfū cíHán Việtphu từCấu tạo膚 + 詞 · phu + từ nghĩa thành phần: phu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"肤辞"。