膚辭 fū cí · phu từ Hán Việt: phu từ · Pinyin: fū cí Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 辭 (từ)Pinyinfū cíHán Việtphu từCấu tạo膚 + 辭 · phu + từ nghĩa thành phần: phu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"肤词"; 肤浅空泛的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肤词"。 2.肤浅空泛的言辞。