膚郭

fū guō phu quách

Hán Việt: phu quách · Pinyin: fū guō

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (quách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹表皮。生物体的一种保护组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹表皮。生物体的一种保护组织。