膚闊 fū kuò · phu khoát Hán Việt: phu khoát · Pinyin: fū kuò Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 闊 (khoát)Pinyinfū kuòHán Việtphu khoátCấu tạo膚 + 闊 · phu + khoát nghĩa thành phần: phu + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空泛不切实际。Tân Hoa Tự Điển 1.空泛不切实际。