肥分

féi fēnphì phân

Hán Việt: phì phân · Pinyin: féi fēn

Tổng quan

thành phần dinh dưỡng (trong phân bón)

新华 · Tân Hoa Đại lục

肥料中含氮、磷、钾等营养元素的成分,一般用百分数来表示。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

肥料中含氮、磷、鉀等營養元素的成分。一般用百分數來表示。

Cấu tạo: 肥 (phì) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phần phân bón
  • VietPhrases thành phần dinh dưỡng
  • Tần suất từ thành phần dinh dưỡng (trong phân bón); thành phần dinh dưỡng
  • Biên soạn percentage of nutriment in fertilizer

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥料中含氮、磷、鉀等營養元素的成分。一般用百分數來表示。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肥料中含氮、磷、钾等营养元素的成分,一般用百分数来表示。

Eng

  • Cihui 肥分 éifèn n. percentage of nutriment in fertilizer
  • Tần suất từ n. percentage of nutriment in fertilizer

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会