肥地

phì địa

Hán Việt: phì địa

Tổng quan

Đất tốt, mầu mỡ

Cấu tạo: 肥 (phì) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất màu mỡ
  • Tần suất từ Đất tốt, mầu mỡ.; ất tốt, mầu mỡ
  • Biên soạn rich soil/land M:¹piàn/²kuài

Eng

  • Cihui 肥地 éidì n. rich soil/land M:¹piàn/²kuài
  • Tần suất từ n. rich soil/land M:¹piàn/²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产