肥家 phì gia Hán Việt: phì gia Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 家 (gia)Hán Việtphì giaCấu tạo肥 + 家 · phì + gia nghĩa thành phần: phì + gia Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 富家。《初刻拍案驚奇》卷二○:「彼任事者只顧肥家,不存公道,大斗小秤,侵剝百端,以致小民愁怨。」