肥差

féi chāi phì soa

Hán Việt: phì soa · Pinyin: féi chāi

Tổng quan

công việc béo bở | việc nhàn hạ

Cấu tạo: (phì) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc béo bở | việc nhàn hạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从中可多得好处的差事。

Eng

  • CC-CEDICT lucrative job|cushy job
  • Cihui lucrative job; cushy job