肥己 phì kỉ Hán Việt: phì kỉ Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 己 (kỉ)Hán Việtphì kỉCấu tạo肥 + 己 · phì + kỉ nghĩa thành phần: phì + kỉ Nghĩa EngCihui 肥己 éijǐ v.o. enrich oneself