肥料

féi liào phì liêu

Hán Việt: phì liêu · Pinyin: féi liào

Tổng quan

phân bón | phân chuồng hân bón ruộng đất. phì liệu phì liệu ☆Phân bón ruộng đất.

Cấu tạo: (phì) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân bón | phân chuồng hân bón ruộng đất. phì liệu phì liệu ☆Phân bón ruộng đất.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 培植植物的滋養料,分天然肥料與化學肥料兩種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能供给养分使植物发育生长的物质。肥料的种类很多,所含养分主要是氮、磷、钾三种:化学~。

Eng

  • CC-CEDICT fertilizer|manure
  • Cihui fertilizer; manure

ja

  • JMdict manure|fertilizer|fertiliser|compost