肥洁 phì khiết Hán Việt: phì khiết Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 洁 (khiết)Hán Việtphì khiếtCấu tạo肥 + 洁 · phì + khiết nghĩa thành phần: phì + khiết