肥泽 phì trạch Hán Việt: phì trạch Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 泽 (trạch)Hán Việtphì trạchCấu tạo肥 + 泽 · phì + trạch nghĩa thành phần: phì + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形體肥碩豐潤。漢.王充《論衡.語增》:「夫言聖人憂世念人,身體羸惡,不能身體肥澤。」《淮南子.說山》:「執獄牢者無病,當死者肥澤,邢者多壽,心無累也。」