肥甘

féi gān phì cam

Hán Việt: phì cam · Pinyin: féi gān

Tổng quan

đồ ăn ngon gọt béo, chỉ đồ ăn ngon bổ. phì cam phì cam ☆Ngọt béo, chỉ đồ ăn ngon bổ.

Cấu tạo: (phì) + (cam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ ăn ngon gọt béo, chỉ đồ ăn ngon bổ. phì cam phì cam ☆Ngọt béo, chỉ đồ ăn ngon bổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美味的食物。《孟子.梁惠王上》:「為肥甘不足於口與,輕暖不足於體與。」

Eng

  • CC-CEDICT fine foods
  • Cihui fine foods