肥皂劇

féi zào jù phì tạo kịch

Hán Việt: phì tạo kịch · Pinyin: féi zào jù

Tổng quan

phim truyền hình dài tập (từ mượn)

Cấu tạo: (phì) + (tạo) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim truyền hình dài tập (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美國廣播或電視臺播出的連續劇,早期多由肥皂公司提供廣告,故稱為「肥皂劇」。今則泛指一般連續劇。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些国家称一种题材轻松的电视连续剧。因早期常在中间插播肥皂之类的生活用品广告而得名。

Eng

  • CC-CEDICT soap opera (loanword)
  • Cihui soap opera (loanword)