肥盛 phì thịnh Hán Việt: phì thịnh Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 盛 (thịnh)Hán Việtphì thịnhCấu tạo肥 + 盛 · phì + thịnh nghĩa thành phần: phì + thịnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 肥壯碩大。《西遊記》第二三回:「但師父騎的馬,那般高大肥盛,只馱著老和尚一個,教他帶幾件兒,也是弟兄之情。」