肥肝 féi gān · phì can Hán Việt: phì can · Pinyin: féi gān Tổng quan gan ngỗng béo Cấu tạo: 肥 (phì) + 肝 (can)Pinyinféi gānHán Việtphì canCấu tạo肥 + 肝 · phì + can nghĩa thành phần: phì + can Nghĩa ViệtCihui gan ngỗng béoEngCC-CEDICT foie grasCihui 肥肝 féigān n. foie gras