肥腸
phì tràng
Hán Việt: phì tràng · Pinyin: féi cháng
Tổng quan
ruột heo (đại tràng dùng làm thực phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui ruột heo (đại tràng dùng làm thực phẩm)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用做食品的豬的大腸。如:「炸肥腸」、「粉蒸肥腸」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);用作食品的猪的大肠:熘~|烩~。
Eng
- CC-CEDICT pig-gut (large intestine used as foodstuff)
- Cihui pig-gut (large intestine used as foodstuff)