肥腯 phì đột Hán Việt: phì đột Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 腯 (đột)Hán Việtphì độtCấu tạo肥 + 腯 · phì + đột nghĩa thành phần: phì + đột Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容牲畜肥大壯碩。《左傳.桓公六年》:「吾牲牷肥腯,粢盛豐備,何則不信。」