肥遁

phì độn

Hán Việt: phì độn

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (độn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱居避世而自得其樂。晉.石崇〈思歸歎〉:「肥遁于河陽別業,其制宅也。」也作「肥遯」。

Eng

  • Cihui 肥遁 éidùn v. <wr.> live happily in reclusion