肩上

kiên thượng

Hán Việt: kiên thượng

Tổng quan

trên vai

Cấu tạo: (kiên) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên vai

Eng

  • Cihui 肩上 iānshang p.w. (on the) shoulder