肩上

kiên thượng

Hán Việt: kiên thượng

Tổng quan

kiên thướng/kiên thượng: trên vai; trên vai

Cấu tạo: 肩 (kiên) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trên vai
  • VietPhrases trên vai
  • Tần suất từ kiên thướng/kiên thượng: trên vai; trên vai
  • Biên soạn 肩上 iānshang p.w. (on the) shoulder

Eng

  • Cihui 肩上 iānshang p.w. (on the) shoulder
  • Tần suất từ 肩上 iānshang p.w. (on the) shoulder

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交