肩並肩

jiān bìng jiān kiên tịnh kiên

Hán Việt: kiên tịnh kiên · Pinyin: jiān bìng jiān

Tổng quan

kề vai sát cánh | sóng vai | bên nhau

Cấu tạo: (kiên) + (tịnh) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kề vai sát cánh | sóng vai | bên nhau

Eng

  • CC-CEDICT shoulder to shoulder; abreast; side by side
  • Cihui shoulder to shoulder; abreast; side by side