肩井 jiān jǐng · kiên tỉnh Hán Việt: kiên tỉnh · Pinyin: jiān jǐng Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 井 (tỉnh)Pinyinjiān jǐngHán Việtkiên tỉnhCấu tạo肩 + 井 · kiên + tỉnh nghĩa thành phần: kiên + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人体经穴名; 犹肩窝。Tân Hoa Tự Điển 1.人体经穴名。 2.犹肩窝。