肩任

jiān rèn kiên nhâm

Hán Việt: kiên nhâm · Pinyin: jiān rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承担;敢任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承担;敢任。