肩墙
kiên tường
Hán Việt: kiên tường · Pinyin: jiān qiáng
Tổng quan
công sự
1.仅能及肩的矮墙。语出《论语.子张》"譬之宫墙﹐赐之墙也及肩。"
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công sự
- VietPhrases công sự
- Tần suất từ công sự
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.仅能及肩的矮墙。语出《论语.子张》"譬之宫墙﹐赐之墙也及肩。"
Hán Việt: kiên tường · Pinyin: jiān qiáng
công sự
1.仅能及肩的矮墙。语出《论语.子张》"譬之宫墙﹐赐之墙也及肩。"