肩夫 jiān fū · kiên phu Hán Việt: kiên phu · Pinyin: jiān fū Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 夫 (phu)Pinyinjiān fūHán Việtkiên phuCấu tạo肩 + 夫 · kiên + phu nghĩa thành phần: kiên + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑夫或轿夫。Tân Hoa Tự Điển 1.挑夫或轿夫。