肩子 jiān zi · kiên tử Hán Việt: kiên tử · Pinyin: jiān zi Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 子 (tử)Pinyinjiān ziHán Việtkiên tửCấu tạo肩 + 子 · kiên + tử nghĩa thành phần: kiên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肩膀。引申为责任。Tân Hoa Tự Điển 1.肩膀。引申为责任。