肩寬

jiān kuān kiên khoan

Hán Việt: kiên khoan · Pinyin: jiān kuān

Tổng quan

rộng: độ rộng

Cấu tạo: (kiên) + (khoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộng: độ rộng
  • Cihui rộng; độ rộng。兩邊之間有很大距離和寬度的。