肩尻 jiān kāo · kiên khào Hán Việt: kiên khào · Pinyin: jiān kāo Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 尻 (khào)Pinyinjiān kāoHán Việtkiên khàoCấu tạo肩 + 尻 · kiên + khào nghĩa thành phần: kiên + khào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肩膀和屁股。借指人或牲物的全体。Tân Hoa Tự Điển 1.肩膀和屁股。借指人或牲物的全体。