肩巴

jiān bā kiên ba

Hán Việt: kiên ba · Pinyin: jiān bā

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"肩靶"; 肩膀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肩靶"。 2.肩膀。