肩帶

jiān dài kiên đái

Hán Việt: kiên đái · Pinyin: jiān dài

Tổng quan

dây đeo vai | đai vai | thắt lưng đeo chéo | quai đeo kiếm | LT:條|条

Cấu tạo: (kiên) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây đeo vai | đai vai | thắt lưng đeo chéo | quai đeo kiếm | LT:條|条

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.可背於肩上的帶子。如:「槍肩帶」。 2.稱頸下兩肩一帶之處,前包鎖骨,後連肩胛骨。

Eng

  • CC-CEDICT shoulder strap; shoulder harness; shoulder belt; baldric|CL:條|条[tiao2]
  • Cihui shoulder strap; shoulder harness; shoulder belt; baldric; CL:條|条